mounded over
Cụm tính từ: - Được phủ lên bởi một lớp đất, đá hoặc vật liệu khác tạo thành gò, đống: "Mounded over" mô tả trạng thái của một thứ gì đó đã bị che phủ hoàn toàn bởi một đống vật chất được đắp cao lên, thường tạo thành hình vòm hoặc gò. - (Trong ngữ cảnh y tế/vết thương) Có một lớp mô mới phát triển phủ lên trên: Trong cách dùng chuyên biệt, cụm từ này có thể ám chỉ một vết thương đang lành, nơi mà da hoặc mô mới đã phát triển để che phủ và lấp đầy vùng bị tổn thương, tạo thành một lớp nhô lên.
Nghĩa tổng quát (bị phủ bởi đất, đá):
- The ancient ruins were mounded over by centuries of soil and vegetation. (Tàn tích cổ xưa đã bị phủ lên bởi đất đá và thực vật qua nhiều thế kỷ.)
- After the landslide, the path was completely mounded over with rocks and mud. (Sau trận lở đất, con đường đã hoàn toàn bị phủ lên bởi đá và bùn.)
Nghĩa chuyên biệt (về vết thương):
- The surgeon noted that the incision was healing well and was now mounded over with new tissue. (Bác sĩ phẫu thuật nhận thấy vết mổ đang lành tốt và giờ đã được phủ lên bởi mô mới.)
- Once the deep cut is mounded over, the risk of infection decreases significantly. (Một khi vết cắt sâu đã được mô mới phủ lên, nguy cơ nhiễm trùng sẽ giảm đi đáng kể.)
"Mounded over with sediment": Bị phủ lên bởi trầm tích.
- The fossil was found mounded over with layers of fine sediment. (Hóa thạch được tìm thấy bị phủ lên bởi nhiều lớp trầm tích mịn.)
Dùng trong văn chương mô tả: Có thể dùng để mô tả một cảnh tượng hoặc vật thể bị che khuất dưới một hình khối.
- The old well in the garden was mounded over with ivy and moss, almost invisible. (Cái giếng cũ trong vườn bị phủ lên bởi cây thường xuân và rêu, gần như không thể nhìn thấy.)
Mound (danh từ): Gò, đống, ụ.
- They built a mound of stones as a marker. (Họ xây một đống đá làm dấu mốc.)
Mound (động từ): Đắp thành đống, chất đống lên.
- She mounded the mashed potatoes on the plate. (Cô ấy đắp khoai tây nghiền thành đống trên đĩa.)
Mounded (tính từ): Có hình dạng như gò đống, nhô lên.
- The mounded shape of the burial site was clearly visible. (Hình dạng nhô lên như gò của khu chôn cất có thể thấy rõ ràng.)
- Covered over: Được che phủ lên trên.
- Heaped over: Được chất đống lên trên.
- Buried under: Bị chôn vùi dưới (nhấn mạnh việc bên dưới).
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với "mounded over" vì đây là một cụm tính từ được hình thành từ phân từ quá khứ.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "mounded over".)
- có một vết thương, thương tích được tạo thành